
Graeme Shinnie
Tiền vệ
Graeme Shinnie (35, Scotland) đang chơi cho Inverness. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất 2026/2027 cùng Inverness: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 496 trận, 27 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
35
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Aberdeen
Sinh
04.08.1991
Giá trị chuyển nhượng
€93KMùa giải hiện tại
20
Số trận
0
Bàn thắng
303
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2026/2027 | 8 | - |
Giải Ngoại hạng 2025/2026 | 32 | - |
Giải Ngoại hạng 2024/2025 | 36 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2023/2024 | 36 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | 13 | 2 |
Championship 2022/2023 | 19 | - |
League One 2021/2022 | 10 | - |
Championship 2021/2022 | 21 | 1 |
Championship 2020/2021 | 41 | 3 |
Championship 2019/2020 | 23 | 2 |
Premier League 2 2019/2020 | 2 | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 36 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 35 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 36 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 37 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 37 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 36 | 3 |
Premier League 2012/2013 | 17 | - |
Premier League 2011/2012 | 11 | 4 |
Premier League 2010/2011 | 10 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2026/2027 | 5 | - |
Scottish Cup 2025/2026 | 3 | 1 |
League Cup 2025/2026 | 2 | - |
Scottish Cup 2024/2025 | 5 | 1 |
League Cup 2024/2025 | 7 | 2 |
Scottish Cup 2023/2024 | 3 | 1 |
League Cup 2023/2024 | 4 | 1 |
League Cup 2022/2023 | 1 | - |
EFL Cup 2022/2023 | 1 | - |
EFL Trophy 2021/2022 | 1 | - |
FA Cup 2021/2022 | 1 | - |
EFL Cup 2021/2022 | 1 | - |
EFL Cup 2020/2021 | 2 | - |
FA Cup 2019/2020 | 1 | - |
EFL Cup 2019/2020 | 2 | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 5 | - |
League Cup 2018/2019 | 4 | 1 |
Scottish Cup 2017/2018 | 4 | 1 |
League Cup 2017/2018 | 2 | - |
Scottish Cup 2016/2017 | 4 | 1 |
League Cup 2016/2017 | 4 | - |
Scottish Cup 2014/2015 | 5 | 1 |
Scottish Cup 2013/2014 | 2 | - |
Insurance League Cup 2013/2014 | 2 | - |
Insurance League Cup 2012/2013 | 3 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 6 | - |
UEFA Europa League 2025/2026 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 4 | - |
UEFA Europa League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2016/2017 | 6 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2020 | 1 | - |
UEFA Nations League League D 2018/2019 | 1 | - |
Giao hữu 2018 | 4 | - |