
Roman Bezus
Tiền vệ
Roman Bezus (35, Ukraine) đang chơi cho Anorthosis. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất 2025/2026 cùng Anorthosis: 8 trận, 313 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 301 trận, 55 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Ukraine
Tuổi
35
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Kremenchuk
Sinh
26.09.1990
Giá trị chuyển nhượng
€55KMùa giải hiện tại
12
Số trận
2
Bàn thắng
465
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2025/2026 | 8 | - |
Hạng Nhất 2024/2025 | 1 | - |
Hạng Nhất 2023/2024 | 3 | - |
Hạng Nhất 2022/2023 | 26 | 3 |
Hạng Nhất A 2021/2022 | 26 | 3 |
Jupiler League 2020/2021 | 28 | 6 |
Jupiler League 2019/2020 | 20 | 7 |
Jupiler League 2018/2019 | 15 | - |
Jupiler League 2018/2019 | 16 | 3 |
Jupiler League 2017/2018 | 26 | 6 |
Jupiler League 2016/2017 | 20 | 1 |
Pari-Match League 2015/2016 | 20 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 11 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 9 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 15 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 8 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 10 | 6 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 14 | 6 |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | 25 | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cyprus Cup 2025/2026 | 1 | 1 |
Cyprus Cup 2024/2025 | 4 | 1 |
Cyprus Cup 2023/2024 | 2 | 1 |
Super Cup 2023 | 1 | - |
Cyprus Cup 2022/2023 | 4 | 1 |
Super Cup 2022 | 1 | - |
Belgian Cup 2021/2022 | 1 | - |
Belgian Cup 2020/2021 | 3 | 1 |
Belgian Cup 2019/2020 | 2 | - |
Belgian Cup 2018/2019 | 2 | 1 |
Belgian Cup 2018/2019 | 3 | 1 |
Belgian Cup 2017/2018 | 1 | - |
Belgian Cup 2016/2017 | 2 | 1 |
Ukrainian Cup 2015/2016 | 3 | - |
Ukrainian Cup 2014/2015 | 2 | 1 |
Super Cup 2014 | 1 | - |
Ukrainian Cup 2013/2014 | 1 | - |
Ukrainian Cup 2012/2013 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2022/2023 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 7 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 4 | - |
UEFA Champions League 2020/2021 | 2 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 4 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 4 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 8 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 7 | 1 |
UEFA Europa League 2012/2013 | 2 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 9 | 2 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
EURO 2020 | 1 | - |
Giao hữu 2020 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2020 | 2 | - |
Giao hữu 2019 | 1 | 1 |
Vòng loại EURO 2016 | 1 | - |
Giao hữu 2015 | 1 | - |
Giao hữu 2014 | 4 | 1 |
World Cup 2014 | 9 | 3 |
Giao hữu 2013 | 1 | - |
Vòng loại UEFA U21 Championship 2013 | 3 | 3 |
Giao hữu 2012 | 1 | - |
Giao hữu 2011 | 1 | - |