
Sergei Zenjov
Tiền đạo
Sergei Zenjov (37, Estonia) đang chơi cho Flora. Vị trí: Tiền đạo. Meistriliiga 2026 cùng Flora: 25 trận, 7 bàn, 7 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 345 trận, 103 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Estonia
Tuổi
37
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Pärnu
Sinh
20.04.1989
Giá trị chuyển nhượng
€105KMùa giải hiện tại
31
Số trận
7
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Meistriliiga 2026 | 25 | 7 |
Meistriliiga 2025 | 24 | 3 |
Meistriliiga 2024 | 27 | 17 |
Meistriliiga 2023 | 29 | 12 |
Meistriliiga 2022 | 30 | 10 |
Meistriliiga 2021 | 30 | 14 |
Giải Ngoại hạng Kazakhstan 2020 | 17 | 3 |
Giải Ngoại hạng Kazakhstan 2019 | 30 | 8 |
Ekstraklasa 2018/2019 | 12 | 1 |
Ekstraklasa 2017/2018 | 27 | 3 |
Premyer Liqa 2016/2017 | 5 | 6 |
Premyer Liqa 2015/2016 | 2 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 10 | - |
Championship 2014/2015 | 8 | - |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 28 | 9 |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 10 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 14 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | 17 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super Cup 2026 | 1 | - |
Estonian Cup 2025/2026 | 4 | 4 |
Super Cup 2024 | 1 | - |
Estonian Cup 2023/2024 | 1 | - |
Super Cup 2023 | 1 | - |
Estonian Cup 2022/2023 | 4 | 2 |
Super Cup 2022 | 1 | - |
Estonian Cup 2021/2022 | 2 | - |
Estonian Cup 2020/2021 | 2 | 1 |
Polish Cup 2018/2019 | 1 | 1 |
Polish Cup 2017/2018 | 1 | - |
Ukrainian Cup 2012/2013 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2026/2027 | 4 | - |
UEFA Champions League 2026/2027 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 4 | - |
UEFA Champions League 2024/2025 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Champions League 2021/2022 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2016/2017 | 5 | 1 |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 6 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Nations League League D 2024/2025 | 1 | - |
Giao hữu 2024 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2024 | 6 | - |
Giao hữu 2023 | 4 | 1 |
UEFA Nations League League D 2022/2023 | 3 | - |
Cúp Baltic 2022 | 2 | 2 |
Giao hữu 2022 | 2 | - |
World Cup 2022 | 5 | 1 |
Giao hữu 2021 | 1 | - |
UEFA Nations League League D 2020/2021 | 5 | - |
Vòng loại EURO 2020 | 8 | - |
Giao hữu 2019 | 2 | - |
UEFA Nations League League D 2018/2019 | 5 | - |
Cúp Baltic 2018 | 2 | - |
Giao hữu 2018 | 3 | - |
World Cup 2018 | 9 | 1 |
Giao hữu 2017 | 4 | 2 |
Giao hữu 2016 | 3 | 1 |
Vòng loại EURO 2016 | 10 | 2 |
Giao hữu 2015 | 2 | - |
Giao hữu 2014 | 2 | - |
Cúp Baltic 2014 | 1 | - |
World Cup 2014 | 6 | - |
Giao hữu 2013 | 2 | 2 |
Vòng loại EURO 2012 | 8 | 2 |
World Cup 2010 | 5 | 2 |