
Darwin Nunez
Tiền đạo
Darwin Nunez (27, Uruguay) đang chơi cho Al Diriyah. Vị trí: Tiền đạo. Giải Saudi 2026/2027 cùng Al Diriyah: 8 trận, 642 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 220 trận, 81 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Uruguay
Tuổi
27
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
81 kg
Nơi sinh
Artigas
Sinh
24.06.1999
Giá trị chuyển nhượng (#747)
€18.2MMùa giải hiện tại
18
Số trận
5
Bàn thắng
1.097
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Saudi 2026/2027 | 8 | 3 |
Giải Saudi 2025/2026 | 15 | 5 |
Premier League 2024/2025 | 30 | 5 |
Premier League 2023/2024 | 36 | 11 |
Premier League 2022/2023 | 29 | 9 |
Liga Portugal 2021/2022 | 27 | 24 |
Liga Portugal 2020/2021 | 29 | 6 |
La Liga 2 2019/2020 | 31 | 14 |
Primera División 2019 | 3 | 3 |
Primera División 2018 | 11 | 1 |
Primera División 2017 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
King Cup 2025/2026 | 2 | - |
FA Cup 2024/2025 | 2 | - |
EFL Cup 2024/2025 | 6 | 1 |
FA Cup 2023/2024 | 3 | 1 |
EFL Cup 2023/2024 | 5 | 1 |
FA Cup 2022/2023 | 2 | 1 |
EFL Cup 2022/2023 | 2 | - |
FA Community Shield 2022 | 1 | 1 |
League Cup 2021/2022 | 1 | 2 |
Taça de Portugal 2021/2022 | 2 | - |
League Cup 2020/2021 | 2 | - |
Taça de Portugal 2020/2021 | 4 | 3 |
Super Cup 2020 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2025/2026 | 5 | 2 |
UEFA Champions League 2024/2025 | 9 | 1 |
UEFA Europa League 2023/2024 | 10 | 5 |
UEFA Champions League 2022/2023 | 8 | 4 |
UEFA Champions League 2021/2022 | 10 | 6 |
UEFA Europa League 2020/2021 | 7 | 5 |
UEFA Champions League 2020/2021 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2019 | 5 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2018 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup 2026 | 3 | - |
Giao hữu 2026 | 5 | 3 |
World Cup 2026 | 3 | - |
CONMEBOL Copa America 2024 | 6 | 2 |
Giao hữu 2024 | 1 | 3 |
World Cup 2022 | 3 | - |
Giao hữu 2022 | 4 | 1 |
World Cup 2022 | 3 | - |
Giao hữu 2019 | 1 | 1 |
Đại hội Thể thao Liên Mỹ 2019 | 1 | 1 |
U20 World Cup 2019 | 4 | 2 |
Giao hữu 2019 | 3 | 1 |
CONMEBOL U20 2019 | 6 | - |