
Vera Fausto
Tiền vệ
Vera Fausto (26, Argentina) đang chơi cho River Plate. Vị trí: Tiền vệ. Liga Profesional Argentina 2026 cùng River Plate: 18 trận, 1522 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 167 trận, 9 bàn (8 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Argentina
Tuổi
26
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Hurlingham
Sinh
26.03.2000
Giá trị chuyển nhượng (#2787)
€4.3MMùa giải hiện tại
27
Số trận
2
Bàn thắng
1.833
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga Profesional Argentina 2026 | 18 | - |
Série A 2025 | 18 | 1 |
Mineiro 1 2025 | 1 | - |
Série A 2024 | 19 | 2 |
Série A 2024 | 6 | - |
Paulista A1 2024 | 10 | - |
Série A 2023 | 20 | 1 |
Paulista A1 2023 | 9 | - |
Série A 2022 | 18 | - |
Liga Profesional Argentina 2022 | 22 | 3 |
Liga Profesional Argentina 2021 | 10 | 1 |
Superliga 2019/2020 | 14 | 1 |
Superliga 2018/2019 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa Argentina 2026 | 2 | - |
Copa Betano do Brasil 2025 | 2 | - |
Copa Betano do Brasil 2024 | 1 | - |
Copa do Brasil 2023 | 6 | - |
Copa do Brasil 2022 | 6 | - |
Copa Argentina 2022 | 1 | - |
Copa de la Liga Profesional 2022 | 22 | 3 |
Copa de la Liga Profesional 2021 | 10 | 1 |
Copa Diego Maradona 2020 | 9 | 1 |
Copa de la Superliga 2020 | 1 | - |
Copa Argentina 2019 | 1 | - |
Copa de la Superliga 2019 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2026 | 5 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2025 | 6 | - |
CONMEBOL Libertadores 2024 | 7 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2024 | 4 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2023 | 3 | - |
CONMEBOL Libertadores 2023 | 6 | - |
CONMEBOL Libertadores 2022 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2021 | 2 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2020 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2019 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2021 | 2 | 1 |
Olympic 2020 | 3 | - |
Olympic 2020 | 6 | 1 |
Giao hữu 2020 | 1 | - |
Giao hữu 2019 | 2 | 1 |
Đại hội Thể thao Liên Mỹ 2019 | 1 | 1 |
U20 World Cup 2019 | 3 | 1 |
Giao hữu 2019 | 1 | - |
CONMEBOL U20 2019 | 6 | - |