
Paul McGowan
Tiền vệ
Paul McGowan (38, Scotland) đang chơi cho Annan. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Ba 2025/2026 cùng Annan: 25 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 458 trận, 38 bàn (19 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
38
Chiều cao
171 cm
Cân nặng
67 kg
Nơi sinh
Bellshill
Sinh
07.10.1987
Giá trị chuyển nhượng
€160KMùa giải hiện tại
27
Số trận
1
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Ba 2025/2026 | 25 | - |
Hạng Nhì 2024/2025 | 39 | 1 |
Hạng Nhì 2023/2024 | 26 | 2 |
Hạng Nhì 2022/2023 | 11 | 1 |
Hạng Nhất 2022/2023 | 8 | - |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 28 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 4 | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 25 | 2 |
Hạng Nhất 2019/2020 | 24 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 30 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 34 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 36 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 30 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 30 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 36 | 4 |
Premier League 2012/2013 | 19 | 5 |
Premier League 2011/2012 | 17 | 8 |
Premier League 2010/2011 | 17 | 1 |
Premier League 2009/2010 | 5 | - |
Premier League 2008/2009 | 13 | 1 |
Premier League 2007/2008 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Scottish Cup 2025/2026 | 1 | - |
League Cup 2025/2026 | 4 | - |
Scottish Cup 2024/2025 | 1 | - |
League Cup 2024/2025 | 3 | 1 |
Scottish Cup 2023/2024 | 3 | - |
League Cup 2023/2024 | 2 | - |
League Cup 2022/2023 | 5 | 1 |
Scottish Cup 2021/2022 | 3 | - |
League Cup 2021/2022 | 5 | 1 |
Scottish Cup 2020/2021 | 2 | - |
League Cup 2020/2021 | 4 | 1 |
Scottish Cup 2019/2020 | 1 | - |
League Cup 2019/2020 | 5 | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 2 | - |
League Cup 2018/2019 | 4 | 1 |
Scottish Cup 2017/2018 | 2 | - |
League Cup 2017/2018 | 6 | 1 |
League Cup 2016/2017 | 2 | 1 |
Scottish Cup 2015/2016 | 3 | - |
Scottish Cup 2014/2015 | 1 | - |
Scottish Cup 2012/2013 | 1 | - |
Insurance League Cup 2012/2013 | 2 | 2 |
Scottish Cup 2011/2012 | 1 | - |
Scottish Cup 2010/2011 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2009/2010 | 1 | 1 |
UEFA Champions League 2008/2009 | 1 | - |