
Christian Gytkjaer
Tiền đạo
Christian Gytkjaer (36, Đan Mạch) đang chơi cho Bari. Vị trí: Tiền đạo. Serie B 2025/2026 cùng Bari: 21 trận, 823 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 421 trận, 155 bàn (18 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Đan Mạch
Tuổi
36
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
77 kg
Nơi sinh
Roskilde
Sinh
06.05.1990
Giá trị chuyển nhượng
€225KMùa giải hiện tại
32
Số trận
10
Bàn thắng
1.136
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Serie B 2025/2026 | 21 | 1 |
Serie A 2024/2025 | 29 | 2 |
Serie B 2023/2024 | 38 | 11 |
Serie A 2022/2023 | 22 | 1 |
Serie B 2021/2022 | 29 | 8 |
Serie B 2020/2021 | 22 | 5 |
Ekstraklasa 2019/2020 | 34 | 24 |
Ekstraklasa 2018/2019 | 31 | 12 |
Ekstraklasa 2017/2018 | 37 | 19 |
2. Bundesliga 2016/2017 | 16 | 2 |
Tippeligaen 2016 | 28 | 19 |
Tippeligaen 2015 | 30 | 10 |
Tippeligaen 2014 | 26 | 15 |
Tippeligaen 2013 | 25 | 11 |
Superliga 2012/2013 | 1 | 1 |
Tippeligaen 2012 | 9 | 11 |
Superliga 2011/2012 | 5 | - |
Superliga 2010/2011 | 18 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coppa Italia 2024/2025 | 1 | - |
Coppa Italia 2023/2024 | 1 | 1 |
Coppa Italia 2022/2023 | 2 | 1 |
Coppa Italia 2021/2022 | 1 | - |
Coppa Italia 2020/2021 | 1 | - |
Polish Cup 2019/2020 | 4 | 3 |
Polish Cup 2018/2019 | 2 | - |
Polish Cup 2017/2018 | 1 | - |
DFB Pokal 2016/2017 | 1 | - |
NM Cup 2016 | 3 | 1 |
NM Cup 2014 | 1 | 1 |
Copa del Sol 2014 | 1 | 1 |
NM Cup 2013 | 2 | 4 |
Landspokal Cup 2011/2012 | 1 | 1 |
Landspokal Cup 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2018/2019 | 6 | 5 |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | 2 |
UEFA Europa League 2016/2017 | 2 | 1 |
UEFA Champions League 2016/2017 | 4 | 2 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2020 | 4 | 4 |
Giao hữu 2019 | 2 | 1 |
UEFA Nations League League D 2018/2019 | 1 | - |
Giao hữu 2018 | 1 | - |
Giao hữu 2016 | 1 | - |