
Roman Prochazka
Tiền vệ
Roman Prochazka (37, Slovakia) đang chơi cho Trnava. Vị trí: Tiền vệ. Super Liga 2026/2027 cùng Trnava: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 378 trận, 57 bàn (18 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Slovakia
Tuổi
37
Chiều cao
184 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Trnava
Sinh
14.03.1989
Giá trị chuyển nhượng
€80KMùa giải hiện tại
8
Số trận
0
Bàn thắng
195
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super Liga 2026/2027 | 2 | - |
Super Liga 2025/2026 | 7 | 1 |
Super Liga 2024/2025 | 9 | 1 |
2. liga 2023/2024 | 1 | 1 |
Super Liga 2023/2024 | 4 | - |
Super Liga 2022/2023 | 24 | 2 |
Super Liga 2021/2022 | 24 | 2 |
Ekstraklasa 2020/2021 | 28 | - |
Ekstraklasa 2019/2020 | 14 | - |
3. Liga MSFL 2019/2020 | 1 | - |
Czech Liga 2019/2020 | 12 | 3 |
Youth League 2018/2019 | 1 | - |
Czech Liga 2018/2019 | 23 | 6 |
Giải hạng Nhất 2017/2018 | 36 | 5 |
Giải hạng Nhất 2016/2017 | 30 | 8 |
A PFG 2015/2016 | 33 | 8 |
A PFG 2014/2015 | 27 | 4 |
Super Liga 2013/2014 | 31 | 6 |
A PFG 2012/2013 | 14 | - |
Super Liga 2011/2012 | 5 | 4 |
Super Liga 2010/2011 | 24 | 3 |
Super Liga 2009/2010 | 28 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Slovak Cup 2025/2026 | 2 | - |
Slovak Cup 2024/2025 | 6 | 1 |
Slovak Cup 2023/2024 | 4 | 1 |
Slovak Cup 2022/2023 | 6 | 1 |
Slovak Cup 2021/2022 | 5 | 1 |
Polish Cup 2020/2021 | 1 | - |
MOL Cup 2019/2020 | 2 | 1 |
MOL Cup 2018/2019 | 2 | 1 |
Bulgarian Cup 2017/2018 | 4 | - |
Bulgarian Cup 2015/2016 | 2 | - |
Bulgarian Cup 2014/2015 | 4 | - |
Slovak Cup 2013/2014 | 1 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 2 | - |
UEFA Europa League 2025/2026 | 2 | 1 |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 3 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 6 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | 5 | 1 |
UEFA Europa League 2017/2018 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 1 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2012 | 2 | - |
Giao hữu 2011 | 1 | - |