
J. Nikolić
Tiền vệ
J. Nikolić (34, Montenegro) đang chơi cho Arsenal Tivat. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất 2024/2025 cùng Arsenal Tivat: 14 trận, 1221 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 410 trận, 9 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Montenegro
Tuổi
34
Chiều cao
cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Nikšić
Sinh
21.07.1991
Giá trị chuyển nhượng
€48KMùa giải hiện tại
26
Số trận
1
Bàn thắng
2.257
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2024/2025 | 14 | 1 |
Premijer Liga 2024/2025 | 8 | - |
Hạng Nhất 2023/2024 | 31 | - |
Hạng Nhất 2023/2024 | 1 | - |
Hạng Nhất 2022/2023 | 13 | - |
Hạng Nhất 2022/2023 | 17 | - |
Hạng Nhất 2021/2022 | 28 | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 14 | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 19 | - |
Hạng Nhất 2019/2020 | 11 | - |
Hạng Nhất 2019/2020 | 16 | 1 |
Hạng Nhất 2018/2019 | 33 | - |
Hạng Nhất 2017/2018 | 17 | - |
Giải Ngoại hạng Kazakhstan 2017 | 29 | - |
Hạng Nhất 2016/2017 | 17 | 3 |
Hạng Nhất 2015/2016 | 15 | - |
Superliga 2015/2016 | - | - |
Hạng Nhất 2014/2015 | 29 | 1 |
Hạng Nhất 2013/2014 | 28 | 1 |
Hạng Nhất 2012/2013 | 29 | 2 |
Hạng Nhất 2011/2012 | 14 | - |
Super Liga 2011/2012 | 2 | - |
Hạng Nhất 2010/2011 | 13 | - |
Hạng Nhất 2010/2011 | 8 | - |
Hạng Nhất 2009/2010 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2023/2024 | 4 | - |
Cup 2022/2023 | 3 | - |
Cup 2021/2022 | 3 | 1 |
Cup 2020/2021 | 3 | - |
Cup 2020/2021 | 1 | - |
Cup 2019/2020 | 1 | - |
Cup 2017/2018 | 3 | - |
Cup 2017 | - | - |
Cup 2016/2017 | 1 | - |
Cup 2015/2016 | 4 | - |
Cup 2014/2015 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 3 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 2 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 2 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 3 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U19 Championship 2010 | 5 | - |