
Buta
Hậu vệ
Buta (29, Bồ Đào Nha) đang chơi cho Sao Paulo. Vị trí: Hậu vệ. Série A 2026 cùng Sao Paulo: 1 trận, 71 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 203 trận, 9 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Tuổi
29
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
66 kg
Nơi sinh
Luanda
Sinh
10.02.1997
Giá trị chuyển nhượng (#2323)
€1.4MMùa giải hiện tại
9
Số trận
2
Bàn thắng
156
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série A 2026 | 1 | - |
Superliga 2025/2026 | 12 | 1 |
Bundesliga 2025/2026 | 4 | - |
Ligue 1 2024/2025 | 28 | - |
Bundesliga 2023/2024 | 30 | 1 |
Bundesliga 2022/2023 | 18 | 3 |
Hạng Nhất A 2021/2022 | 17 | - |
Jupiler League 2020/2021 | 25 | - |
Jupiler League 2019/2020 | 28 | 2 |
Jupiler League 2018/2019 | 20 | - |
Jupiler League 2017/2018 | 15 | - |
Liga Portugal 2 2016/2017 | 5 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Landspokal Cup 2025/2026 | 2 | - |
Coupe de France 2024/2025 | 2 | - |
DFB Pokal 2023/2024 | 3 | - |
DFB Pokal 2022/2023 | 3 | - |
Belgian Cup 2020/2021 | 1 | - |
Belgian Cup 2019/2020 | 4 | - |
Belgian Cup 2018/2019 | 1 | - |
Belgian Cup 2017/2018 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2026 | 2 | - |
UEFA Champions League 2025/2026 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 8 | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa League 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 8 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 3 | - |
UEFA Youth League 2016/2017 | 7 | - |
UEFA Youth League 2015/2016 | 8 | - |
UEFA Youth League 2014/2015 | 4 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA U19 Championship 2016 | 4 | 2 |
U19 Championship 2016 | 6 | 4 |
Giao hữu 2013 | 1 | 1 |