
Boschilia
Tiền vệ
Boschilia (30, Brazil) đang chơi cho Operario-PR. Vị trí: Tiền vệ. Série B 2026 cùng Operario-PR: 22 trận, 1934 phút, 12 bàn, 3 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 268 trận, 50 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
30
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
63 kg
Nơi sinh
Piracicaba
Sinh
05.03.1996
Giá trị chuyển nhượng (#1414)
€1.4MMùa giải hiện tại
34
Số trận
14
Bàn thắng
2.264
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série B 2026 | 22 | 12 |
Paranaense 1 2026 | 12 | 2 |
Série B 2025 | 29 | 7 |
Paranaense 1 2025 | 16 | 5 |
Série B 2024 | 16 | 4 |
NB II 2023/2024 | 15 | 1 |
Serie A 2023 | 11 | 1 |
Paranaense 1 2023 | 1 | - |
Serie A 2022 | 8 | - |
Serie A 2022 | 4 | - |
Gaúcho 1 2022 | 8 | - |
Serie A 2021 | 16 | - |
Serie A 2020 | 13 | 1 |
Gaúcho 1 2020 | 7 | 1 |
Ligue 1 2019/2020 | 5 | - |
Ligue 1 2018/2019 | 29 | 4 |
Ligue 1 2017/2018 | 5 | - |
Ligue 1 2016/2017 | 11 | 6 |
Jupiler League 2015/2016 | 10 | 2 |
Ligue 1 2015/2016 | 5 | - |
Série A 2015 | 6 | 1 |
Campeonato Paulista 2015 | 1 | 2 |
Série A 2014 | 18 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa Betano do Brasil 2026 | 3 | - |
Copa Betano do Brasil 2025 | 2 | 1 |
Copa do Brasil 2023 | 1 | - |
Copa do Brasil 2021 | 2 | - |
Coupe de France 2019/2020 | 1 | - |
Coupe de France 2018/2019 | 2 | 1 |
Coupe de la Ligue 2018/2019 | 1 | - |
Coupe de la Ligue 2017/2018 | 1 | - |
Coupe de France 2016/2017 | 2 | - |
Coupe de la Ligue 2016/2017 | 1 | 2 |
Belgian Cup 2015/2016 | 2 | - |
Coupe de la Ligue 2015/2016 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2021 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2020 | 8 | 3 |
UEFA Champions League 2017/2018 | 1 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2015 | 2 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2014 | 3 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
U20 World Cup 2015 | 7 | 2 |
U17 World Cup 2013 | 4 | 6 |
Giao hữu 2012 | 2 | 3 |