
Janis Ikaunieks
Tiền vệ
Janis Ikaunieks (31, Latvia) đang chơi cho RFS. Vị trí: Tiền vệ. Virsliga 2026 cùng RFS: 22 trận, 6 bàn, 4 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 237 trận, 116 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Latvia
Tuổi
31
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Kuldīga
Sinh
16.02.1995
Giá trị chuyển nhượng
€830KMùa giải hiện tại
38
Số trận
8
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Virsliga 2026 | 22 | 6 |
Virsliga 2025 | 30 | 19 |
Virsliga 2024 | 24 | 16 |
Optibet Virsliga 2023 | 22 | 15 |
Veikkausliiga 2022 | 23 | 8 |
Veikkausliiga 2021 | 8 | 3 |
Optibet Virsliga 2020 | 15 | 7 |
Eliteserien 2020 | 6 | - |
Optibet Virsliga 2019 | 24 | 7 |
SynotTip Virslīga 2018 | 17 | 9 |
SynotTip Virslīga 2017 | 6 | - |
Super League 1 2016/2017 | 10 | 1 |
Ligue 2 2015/2016 | 8 | - |
Ligue 1 2014/2015 | 4 | - |
Virslīga 2014 | 15 | 23 |
Virslīga 2013 | 3 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Latvian Cup 2026 | 3 | - |
Latvian Cup 2025 | 3 | 2 |
Super Cup 2025 | 1 | 1 |
Latvian Cup 2024 | 3 | 1 |
Super Cup 2024 | 1 | - |
Latvian Cup 2023 | 3 | 2 |
Suomen Cup 2022 | 3 | 1 |
Liiga Cup 2022 | 3 | 5 |
Suomen Cup 2021 | 2 | 1 |
Latvian Cup 2020 | 3 | 1 |
Latvian Cup 2019 | 1 | - |
Latvian Cup 2017 | 1 | - |
Coupe de France 2014/2015 | 1 | - |
Latvian Cup 2014/2015 | 1 | 1 |
Latvian Cup 2013/2014 | 1 | 4 |
Latvian Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2026/2027 | 6 | 2 |
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | 1 | - |
UEFA Champions League 2025/2026 | 4 | - |
UEFA Europa League 2024/2025 | 8 | 1 |
UEFA Champions League 2024/2025 | 4 | 2 |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 4 | 1 |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 1 | 1 |
UEFA Europa League 2018/2019 | 1 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup 2026 | 7 | - |
Giao hữu 2025 | 2 | - |
UEFA Nations League League D 2024/2025 | 4 | - |
Giao hữu 2024 | 2 | - |
Vòng loại EURO 2024 | 6 | 1 |
Giao hữu 2023 | 2 | - |
UEFA Nations League League D 2022/2023 | 6 | 4 |
Cúp Baltic 2022 | 2 | - |
Giao hữu 2022 | 1 | - |
World Cup 2022 | 6 | 1 |
UEFA Nations League League D 2020/2021 | 6 | 3 |
Giao hữu 2020 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2020 | 5 | - |
Giao hữu 2018 | 1 | - |
Cúp Baltic 2018 | 2 | 1 |
World Cup 2018 | 2 | - |
Giao hữu 2017 | 4 | - |
Cúp Baltic 2016 | 2 | - |
Giao hữu 2016 | 2 | 2 |
Vòng loại EURO 2016 | 6 | - |
Giao hữu 2015 | 1 | - |
Vòng loại UEFA U21 Championship 2015 | 3 | - |
U19 Championship 2014 | 2 | - |