
Radja Nainggolan
Tiền vệ
Radja Nainggolan (38, Bỉ) đang chơi cho Patro Eisden. Vị trí: Tiền vệ. Challenger Pro League 2026/2027 cùng Patro Eisden: 1 trận, 63 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 474 trận, 65 bàn (18 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Bỉ
Tuổi
38
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
65 kg
Nơi sinh
Antwerpen
Sinh
04.05.1988
Giá trị chuyển nhượng (#105)
€220KMùa giải hiện tại
5
Số trận
0
Bàn thắng
294
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Challenger Pro League 2026/2027 | 1 | - |
Hạng Nhất A 2025/2026 | 2 | 1 |
Challenger Pro League 2025/2026 | 13 | 2 |
Challenger Pro League 2025/2026 | 9 | 4 |
Hạng Nhất A 2024/2025 | 4 | 1 |
Challenger Pro League 2024/2025 | 14 | 4 |
Liga 1 2023/2024 | 10 | 1 |
Serie B 2022/2023 | 10 | 1 |
Hạng Nhất A 2022/2023 | 12 | 1 |
Hạng Nhất A 2021/2022 | 32 | 2 |
Serie A 2020/2021 | 22 | 1 |
Serie A 2020/2021 | 4 | - |
Serie A 2019/2020 | 26 | 6 |
Serie A 2018/2019 | 29 | 6 |
Serie A 2017/2018 | 31 | 4 |
Serie A 2016/2017 | 37 | 11 |
Serie A 2015/2016 | 35 | 6 |
Serie A 2014/2015 | 35 | 5 |
Serie A 2013/2014 | 17 | 2 |
Serie A 2013/2014 | 17 | 2 |
Serie A 2012/2013 | 34 | 2 |
Serie A 2011/2012 | 37 | 1 |
Serie A 2010/2011 | 36 | 2 |
Serie A 2009/2010 | 7 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coppa Italia 2019/2020 | 1 | - |
Coppa Italia 2018/2019 | 1 | - |
Coppa Italia 2016/2017 | 4 | 2 |
Coppa Italia 2014/2015 | 2 | - |
Coppa Italia 2013/2014 | 3 | - |
Coppa Italia 2013/2014 | 1 | - |
Coppa Italia 2011/2012 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa League 2021/2022 | 3 | 1 |
UEFA Champions League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Champions League 2018/2019 | 4 | 1 |
UEFA Champions League 2017/2018 | 11 | 2 |
UEFA Europa League 2016/2017 | 10 | 1 |
UEFA Champions League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Champions League 2015/2016 | 7 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 3 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2018 | 1 | - |
World Cup 2018 | 2 | - |
Giao hữu 2017 | 2 | - |
EURO 2016 | 5 | 2 |
Giao hữu 2016 | 3 | - |
Vòng loại EURO 2016 | 5 | 2 |
Giao hữu 2015 | 2 | 1 |
Giao hữu 2014 | 2 | 1 |
Giao hữu 2012 | 1 | - |