Tammeka vs Narva
Sự kiện trận đấu
31'
46'
55'
64'
67'
69'
69'
69'
75'
80'
86'
90+2'
90+8'
31'
46'
55'
64'
67'
69'
69'
69'
75'
80'
86'
90+2'
90+8'
Bảng xếp hạng
| # | Đội | W | D | L | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Tammeka | 17 | 2 | 16 | -5 | 53 |
| 10 | Narva | 5 | 5 | 25 | -52 | 20 |
Đối đầu
28
Tammeka thắng
14
Hòa
45
Narva thắng
Bàn thắng: 112 - 172

